discuss | DISCUSS ngha trong ting Ting Vit t

Rp 10.000
Rp 100.000-90%
Kuantitas

discussion {danh từ} · cuộc thảo luận · cuộc thương lượng · sự thảo luận {danh}. discussion. EN. discuss sth {động từ}. volume_up · bàn chuyện về {động}.